Việt Nam

Thủ đô: Hà nội

Dân số: 96.462.106

Địa lý Việt Nam

Đường viền: Trung Quốc , Nước Lào , Campuchia , Biển Đông

Tổng kích thước: 329.560 km vuông

So sánh kích thước: lớn hơn một chút so với New Mexico

Bản đồ Việt Nam Tọa độ địa lý: 16 00 N, 106 00 E

Khu vực hoặc Châu lục trên Thế giới: Đông Nam Á



Địa hình chung: đồng bằng thấp, bằng phẳng ở phía nam và phía bắc; tây nguyên; đồi núi ở cực bắc và tây bắc

Điểm thấp địa lý: Biển Đông 0 m

Điểm cao về địa lý: Quạt Si Pan 3,144 m

Khí hậu: nhiệt đới ở phía nam; gió mùa ở miền Bắc với mùa mưa nóng (tháng 5 đến tháng 9) và mùa khô, ấm (tháng 10 đến tháng 3)

Các thành phố lớn: TP Hồ Chí Minh 5,976 triệu đồng; HÀ NỘI (thủ đô) 2,668 triệu USD; Hải Phòng 1,941 triệu đồng; Đà Nẵng 807.000 (2009)

Các địa hình chính: Dãy núi Trường Sơn, Đồng bằng sông Cửu Long, Đồng bằng sông Hồng, Tây Nguyên, Fansipan, Vùng đất thấp ven biển

Các vùng nước chính: Sông Hồng, Sông Cửu Long, Sông Hương, Hồ Ba Bể, Hồ Định Bình, Hồ Núi Cốc, Hồ Tây, Vịnh Hạ Long, Vịnh Tonking, Vịnh Thái Lan, Biển Đông

Những nơi nổi tiếng: Ha Long Bay, Cu Chi Tunnels, Sa Pa Terraces, Phu Quoc Island, Hoan Kiem Lake, Thien Mu Pagoda, Nha Trang, My Son Sanctuary, Po Nagar, National Museum of Vietnamese History, Hoi An Ancient Town, Sand Dunes of Mui Ne, Phong Nha-Ke Bang National Park

Kinh tế việt nam

Ngành công nghiệp trọng điểm: chế biến thực phẩm, may mặc, giày dép, chế tạo máy; khai thác mỏ, than, thép; xi măng, phân bón hóa học, thủy tinh, lốp xe, dầu, giấy

Những sản phẩm nông nghiệp: lúa gạo, cà phê, cao su, bông, chè, tiêu, đậu tương, hạt điều, mía, lạc, chuối; gia cầm; cá, hải sản

Tài nguyên thiên nhiên: phốt phát, than, mangan, bauxit, cromat, mỏ dầu khí ngoài khơi, rừng, thủy điện

Các mặt hàng xuất khẩu chính: dầu thô, hải sản, gạo, cà phê, cao su, chè, hàng may mặc, giày dép

Nhập khẩu chính: máy móc thiết bị, sản phẩm dầu mỏ, phân bón, sản phẩm thép, bông thô, ngũ cốc, xi măng, xe máy

Tiền tệ: đồng (VND)


Các tỉnh của Việt Nam
(bấm để xem lớn hơn) GDP quốc gia: $ 300.000.000.000

Chính phủ việt nam

Loại chính phủ: nhà nước cộng sản

Sự độc lập: 2 tháng 9 năm 1945 (từ Pháp)

Bộ phận: Việt Nam được chia thành 58 tỉnh và năm thành phố trực thuộc trung ương. Các tỉnh có dân số lớn nhất là Hồ Chí Minh (thành phố), Hà Nội (thành phố) và Thanh Hóa. Diện tích lớn nhất là Nghệ An, Gia Lai và Sơn La, bạn có thể xem tên và vị trí của các tỉnh còn lại trên bản đồ.

Quốc ca hoặc bài hát: Tiến quân ca (Bài ca hành quân)

Biểu tượng quốc gia:
  • Động vật - Hổ, Trâu nước
  • Cây - Tre
  • Lương thực - Cơm
  • Phương châm - Độc lập, Tự do, Hạnh phúc
  • Màu sắc - Đỏ và vàng
  • Các biểu tượng khác - Rồng, Biểu tượng Việt Nam, Rùa, Phượng hoàng
Quốc kỳ Việt Nam Mô tả của cờ: Quốc kỳ Việt Nam được thông qua vào ngày 5 tháng 9 năm 1945. Tên của nó trong tiếng Việt có nghĩa là 'Cờ đỏ sao vàng.' Như tên mô tả, lá cờ có nền màu đỏ (trường) với một ngôi sao vàng năm cánh lớn ở trung tâm.

Lễ quốc gia: Ngày quốc khánh 2 tháng 9 (1945)

Các ngày lễ khác: Tết Dương lịch (1 tháng 1), Tết (Tết Việt Nam), Giỗ tổ Hùng Vương, ngày giải phóng miền nam (30 tháng 4), ngày Quốc tế lao động (1 tháng 5), Quốc khánh Việt Nam (2 tháng 9), Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh (19 tháng 5), Cách mạng tháng Tám, Ngày hội Quốc phòng toàn dân

Nhân dân việt nam

Ngôn ngữ nói: Tiếng Việt (chính thức), tiếng Anh (ngày càng được ưa chuộng như ngôn ngữ thứ hai), một số tiếng Pháp, Trung Quốc và Khmer; ngôn ngữ vùng núi (tiếng Môn-Khmer và tiếng Malayo-Polynesia)

Quốc tịch: Tiếng Việt (số ít và số nhiều)

Tôn giáo: Phật giáo 9,3%, Công giáo 6,7%, Hòa Hảo 1,5%, Cao Đài 1,1%, Tin lành 0,5%, Hồi giáo 0,1%, không có 80,8% (điều tra dân số năm 1999)

Nguồn gốc của tên Việt Nam: Từ 'Việt' từng dùng để chỉ một nhóm dân tộc sống ở Việt Nam từ rất lâu đời. Sau đó, thuật ngữ 'Nam Việt' được dùng để chỉ những người sống ở miền Nam Việt Nam. Vào khoảng thế kỷ 16, từ 'Việt Nam' bắt đầu được sử dụng để mô tả khu vực này.


Ho Chi Minh Người nổi tiếng:
  • Lý Nam Đế - Khai quốc công thần
  • Cung Le - Boxer
  • Ho Chi Minh - World leader
  • Betty Nguyễn - Nhà báo
  • Dustin Nguyễn - Diễn viên
  • Thất Phan - Diễn viên hài
  • Ngô Quyền - Người sáng lập ra nhà Ngô
  • Nguyễn Trãi - Nhà thơ, nhà bác học
  • Thuy Trang - Actress
  • Trương Tấn Sang - Chủ tịch nước
  • Hai Bà Trưng - Nhà cách mạng và lãnh tụ





** Nguồn dân số (ước tính năm 2019) là Liên hợp quốc. GDP (ước tính năm 2011) là CIA World Factbook.